元となった例文
We cannot say that this theory is correct a priori.
中国語(簡体字)の翻訳
不能说这个理论是先验正确的。
中国語(繁体字)の翻訳
不能說這個理論先驗上是正確的。
韓国語訳
이 이론이 선험적으로 옳다고는 할 수 없다.
インドネシア語訳
Teori ini tidak dapat dikatakan benar secara a priori.
ベトナム語訳
Không thể nói rằng lý thuyết này đúng một cách tiên nghiệm.
タガログ語訳
Hindi masasabing tama ang teoryang ito a priori.