元となった例文
His success is due to his tenacity.
中国語(簡体字)の翻訳
他的成功归功于他的韧性。
中国語(繁体字)の翻訳
他的成功歸功於他的韌性。
韓国語訳
그의 성공은 그의 회복력 덕분이다.
インドネシア語訳
Kesuksesannya berkat ketangguhannya.
ベトナム語訳
Thành công của anh ấy là nhờ vào sự kiên cường của anh.
タガログ語訳
Ang kanyang tagumpay ay dahil sa kanyang katatagan.