元となった例文
This book has the power to bring enlightenment to people's minds.
中国語(簡体字)の翻訳
这本书有使人们心灵获得启迪的力量。
中国語(繁体字)の翻訳
這本書具有啟發人心的力量。
韓国語訳
이 책은 사람들의 마음에 깨달음을 가져다주는 힘이 있습니다.
インドネシア語訳
Buku ini memiliki kekuatan untuk membawa pencerahan ke dalam hati orang-orang.
ベトナム語訳
Cuốn sách này có sức mạnh mang lại sự khai sáng cho tâm hồn con người.
タガログ語訳
Ang aklat na ito ay may kapangyarihang magdulot ng kaliwanagan sa puso ng mga tao.