元となった例文
He summed up the contents of the meeting and told us.
中国語(簡体字)の翻訳
他把会议的内容总结后告诉了我们。
中国語(繁体字)の翻訳
他把會議的內容做了摘要並告訴了我們。
韓国語訳
그는 회의 내용을 요약해서 우리에게 전했습니다.
インドネシア語訳
Dia merangkum isi rapat dan menyampaikannya kepada kami.
ベトナム語訳
Anh ấy đã tóm tắt nội dung cuộc họp và thông báo cho chúng tôi.
タガログ語訳
Ibinahagi niya sa amin ang buod ng pulong.