元となった例文
This rice chest is a keepsake from my grandmother.
中国語(簡体字)の翻訳
这个饭柜是我奶奶留下的遗物。
中国語(繁体字)の翻訳
這個飯櫃是我奶奶留下的遺物。
韓国語訳
이 밥독은 제 할머니의 유품입니다.
インドネシア語訳
Wadah beras ini adalah kenang-kenangan dari nenek saya.
ベトナム語訳
Chiếc thùng gạo này là kỷ vật của bà tôi.
タガログ語訳
Ang lalagyan ng bigas na ito ay alaala mula sa aking lola.