元となった例文
His class is dull, and the students are bored.
中国語(簡体字)の翻訳
他的课堂不活跃,学生们感到无聊。
中国語(繁体字)の翻訳
他的課堂沉悶,學生們感到無聊。
韓国語訳
그의 수업은 활기가 없어서 학생들이 지루해하고 있다.
インドネシア語訳
Kelasnya kurang aktif dan para murid merasa bosan.
ベトナム語訳
Tiết học của anh ấy thiếu sự sôi nổi, và các học sinh cảm thấy buồn chán.
タガログ語訳
Hindi masigla ang kanyang klase at naiinip ang mga mag-aaral.