A new pavilion was built in the park.
中国語(簡体字)の翻訳
公园里新建了一个凉亭。
中国語(繁体字)の翻訳
公園裡新建了一座涼亭。
韓国語訳
공원에 새로운 정자가 세워졌습니다.
インドネシア語訳
Sebuah gazebo baru telah dibangun di taman.
ベトナム語訳
Một chòi nghỉ mới đã được xây dựng trong công viên.
タガログ語訳
May bagong gazebo na itinayo sa parke.