元となった例文
This spectrum shows the components of sunlight.
中国語(簡体字)の翻訳
这个光谱显示了太阳光的成分。
中国語(繁体字)の翻訳
這個光譜顯示了太陽光的成分。
韓国語訳
이 스펙트럼은 태양광의 성분을 보여줍니다.
インドネシア語訳
Spektrum ini menunjukkan komponen cahaya matahari.
ベトナム語訳
Phổ này cho thấy các thành phần của ánh sáng mặt trời.
タガログ語訳
Ipinapakita ng tekstong ito ang mga sangkap ng sikat ng araw.