元となった例文
He is doing exercises to strengthen his shoulder blades.
中国語(簡体字)の翻訳
他正在做锻炼肩胛骨的练习。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在做鍛鍊肩胛骨的運動。
韓国語訳
그는 어깨뼈를 단련하기 위한 운동을 하고 있습니다.
ベトナム語訳
Anh ấy đang tập các bài tập để tăng cường cơ bả vai.
タガログ語訳
Gumagawa siya ng mga ehersisyo para palakasin ang kanyang mga buto ng balikat.