元となった例文
He is steadily progressing along that course.
中国語(簡体字)の翻訳
他一心一意地沿着那条路前进。
中国語(繁体字)の翻訳
他一心一意地走在那條路上。
韓国語訳
그는 한결같이 그 길을 걷고 있다.
インドネシア語訳
Dia dengan sepenuh hati menapaki jalan itu.
ベトナム語訳
Anh ấy một lòng tiến bước trên con đường đó.
タガログ語訳
Buong puso niyang tinatahak ang landas na iyon.