元となった例文
When spring comes, the birds begin to copulate.
中国語(簡体字)の翻訳
春天一到,鸟儿就开始交配。
中国語(繁体字)の翻訳
春天一到,鳥兒就開始交配。
韓国語訳
봄이 되면 새들은 짝짓기를 시작합니다.
インドネシア語訳
Saat musim semi tiba, burung-burung mulai kawin.
ベトナム語訳
Khi mùa xuân đến, những con chim bắt đầu giao phối.
タガログ語訳
Kapag dumating ang tagsibol, nagsisimulang makipagtalik ang mga ibon.