最終更新日:2024/06/25

彼は新しい湯飲みを買いました。

正解を見る

He bought a new teacup.

編集履歴(0)
元となった例文

He bought a new teacup.

中国語(簡体字)の翻訳

他买了一个新的茶杯。

中国語(繁体字)の翻訳

他買了一個新的茶杯。

韓国語訳

그는 새 찻잔을 샀다.

ベトナム語訳

Anh ấy đã mua một chiếc chén trà mới.

タガログ語訳

Bumili siya ng bagong tasa ng tsaa.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★