元となった例文
The official rate of that currency has been changed.
中国語(簡体字)の翻訳
该货币的官方汇率已更改。
中国語(繁体字)の翻訳
該貨幣的官方匯率已變更。
韓国語訳
그 통화의 공식 환율이 변경되었습니다.
インドネシア語訳
Kurs resmi mata uang tersebut telah diubah.
ベトナム語訳
Tỷ giá chính thức của đồng tiền đó đã được thay đổi.
タガログ語訳
Binago ang opisyal na rate ng nasabing pera.