元となった例文
I need to check my bank account.
中国語(簡体字)の翻訳
我需要核实我的银行账户。
中国語(繁体字)の翻訳
我需要確認我的銀行帳戶。
韓国語訳
제 은행 계좌를 확인해야 합니다.
インドネシア語訳
Saya perlu memeriksa rekening bank saya.
ベトナム語訳
Tôi cần xác minh tài khoản ngân hàng của mình.
タガログ語訳
Kailangan kong i-verify ang aking account sa bangko.