元となった例文
His daily travail is more than we can imagine.
中国語(簡体字)の翻訳
他一天的辛劳超出我们的想象。
中国語(繁体字)の翻訳
他一天的辛勞超出我們所能想像。
韓国語訳
그의 하루의 노고는 우리가 상상할 수 있는 것 이상이다.
インドネシア語訳
Jerih payah sehariannya melebihi apa yang bisa kita bayangkan.
ベトナム語訳
Một ngày làm việc của anh ấy còn hơn những gì chúng ta có thể tưởng tượng.
タガログ語訳
Ang kanyang isang araw na pagsisikap ay higit pa kaysa sa ating maisip.