元となった例文
He considers this exam as a gateway to his career.
中国語(簡体字)の翻訳
他把这次考试当作登龙门。
中国語(繁体字)の翻訳
他把這個考試視為登龍門。
韓国語訳
그는 이 시험을 등용문으로 생각하고 있다.
インドネシア語訳
Dia menganggap ujian ini sebagai gerbang menuju kesuksesan.
ベトナム語訳
Anh ấy coi kỳ thi này là một bước đệm để tiến thân.
タガログ語訳
Itinuturing niya ang pagsusulit na ito bilang isang hakbang patungo sa tagumpay.