元となった例文
He is diligently performing his duty.
中国語(簡体字)の翻訳
他正在努力地做那份工作。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在努力工作。
韓国語訳
그는 그 일을 열심히 하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang bekerja keras pada pekerjaan itu.
ベトナム語訳
Anh ấy đang làm việc rất chăm chỉ ở công việc đó.
タガログ語訳
Masipag siyang nagtatrabaho sa trabahong iyon.