元となった例文
The contract clearly specifies the matters that must be followed.
中国語(簡体字)の翻訳
合同中明确写明了应当遵守的事项。
中国語(繁体字)の翻訳
合約書中明確記載了應遵守的事項。
韓国語訳
계약서에는 지켜야 할 사항이 명시되어 있다.
ベトナム語訳
Trong hợp đồng có ghi rõ những điều cần phải tuân thủ.
タガログ語訳
Nakasaad nang malinaw sa kontrata ang mga bagay na dapat sundin.