元となった例文
He has a bald head, and that's his distinctive style.
中国語(簡体字)の翻訳
他有个水壶头,那是他标志性的风格。
中国語(繁体字)の翻訳
他的頭像水壺一樣,那是他標誌性的造型。
韓国語訳
그는 주전자 머리이며, 그것이 그의 특징적인 스타일이다.
インドネシア語訳
Dia berkepala seperti teko, itu gaya khasnya.
ベトナム語訳
Anh ta có cái đầu giống cái ấm đun nước, đó là phong cách đặc trưng của anh ấy.
タガログ語訳
May ulo siyang parang takure; iyon ang kanyang natatanging estilo.