元となった例文
In the hockey game, he body checked the opponent.
中国語(簡体字)の翻訳
在一场冰球比赛中,他用身体撞向了对手。
中国語(繁体字)の翻訳
在冰球比賽中,他用身體撞向對手。
韓国語訳
하키 경기에서 그는 상대에게 몸통박치를 했다.
インドネシア語訳
Dalam pertandingan hoki, dia menabrak lawan.
ベトナム語訳
Trong trận đấu khúc côn cầu, anh ấy đã va chạm vào đối thủ.
タガログ語訳
Sa laro ng hockey, binangga niya ang kalaban.