公孫樹の下で本を読んでいます。
I am reading a book under the ginkgo tree.
我在银杏树下读书。
我在銀杏樹下看書。
은행나무 아래에서 책을 읽고 있습니다.
Saya sedang membaca buku di bawah pohon ginkgo.
Tôi đang đọc sách dưới cây bạch quả.
Nagbabasa ako ng libro sa ilalim ng puno ng ginkgo.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★