元となった例文
A major corporation holds the naming rights to this stadium.
中国語(簡体字)の翻訳
这座体育场的命名权由大型企业持有。
中国語(繁体字)の翻訳
這座體育場的命名權由大型企業持有。
韓国語訳
이 경기장의 명명권은 대기업이 보유하고 있습니다.
ベトナム語訳
Quyền đặt tên của sân vận động này thuộc về một công ty lớn.
タガログ語訳
Pag-aari ng isang malaking kumpanya ang karapatan sa pagpapangalan ng istadyum na ito.