元となった例文
The old building fell apart over time.
中国語(簡体字)の翻訳
那座老建筑随着时间的推移逐渐瓦解。
中国語(繁体字)の翻訳
那棟老建築隨著時間的流逝逐漸瓦解了。
韓国語訳
그 오래된 건물은 시간이 흐르면서 허물어져 버렸다.
インドネシア語訳
Bangunan tua itu runtuh seiring berjalannya waktu.
ベトナム語訳
Ngôi nhà cũ đó cuối cùng đã sụp đổ theo thời gian.
タガログ語訳
Gumuho na ang lumang gusali sa paglipas ng panahon.