元となった例文
He explored the old castle that had become ruins.
中国語(簡体字)の翻訳
他探索了变成废墟的古城。
中国語(繁体字)の翻訳
他探索了已成廢墟的古城。
韓国語訳
그는 폐허가 된 고성을 탐험했다.
インドネシア語訳
Dia menjelajahi sebuah kastil tua yang telah menjadi reruntuhan.
ベトナム語訳
Anh ấy khám phá tòa lâu đài cổ đã biến thành đống đổ nát.
タガログ語訳
Ingalugad niya ang lumang kastilyong naging isang guho.