She threw a sidelong glance at me.
中国語(簡体字)の翻訳
她向我投来了恶意的目光。
中国語(繁体字)の翻訳
她向我投以惡意的目光。
韓国語訳
그녀는 나에게 저주의 눈빛을 보냈다.
インドネシア語訳
Dia mengarahkan tatapan jahat kepadaku.
ベトナム語訳
Cô ấy liếc tôi bằng ánh mắt độc ác.
タガログ語訳
Binato niya sa akin ang kanyang masamang tingin.