彼の本当の意図が判明した。
His true intentions became clear.
他的真实意图显露出来了。
他的真正意圖已經顯露出來。
그의 진짜 의도가 드러났다.
Niat sebenarnya dia terungkap.
Ý định thực sự của anh ta đã được tiết lộ.
Nalaman ang tunay na intensyon niya.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★