元となった例文
His phone rang while he was in the middle of work.
中国語(簡体字)の翻訳
他在上班的时候电话响了。
中国語(繁体字)の翻訳
他在工作時電話響了。
韓国語訳
그는 일하는 중에 전화가 울렸다.
インドネシア語訳
Teleponnya berdering saat dia sedang bekerja.
ベトナム語訳
Khi anh ấy đang làm việc, điện thoại reo.
タガログ語訳
Habang nasa trabaho siya, tumunog ang telepono.