元となった例文
The theater company's performance was suspended.
中国語(簡体字)の翻訳
该剧团的公演开始了。
中国語(繁体字)の翻訳
那個劇團的公演大受歡迎。
韓国語訳
그 극단의 공연은 '入掛'이 되었다.
インドネシア語訳
Pertunjukan grup teater itu mulai ramai.
ベトナム語訳
Buổi biểu diễn của đoàn kịch đó đã bán hết vé.
タガログ語訳
Malapit nang magsimula ang pagtatanghal ng grupong iyon.