元となった例文
His handwriting is strong and unique.
中国語(簡体字)の翻訳
他的男人味十足的手既有力又很有个性。
中国語(繁体字)の翻訳
他的雙手有力、個性鮮明。
韓国語訳
그의 남성적인 손길은 힘차고 개성적이다.
インドネシア語訳
Tangan pria itu kuat dan khas.
ベトナム語訳
Đôi tay nam tính của anh ấy mạnh mẽ và rất cá tính.
タガログ語訳
Malakas at natatangi ang kanyang mga panlalaking kamay.