元となった例文
My actual work hours are eight hours a day.
中国語(簡体字)の翻訳
我的实际工作时间是每天8小时。
中国語(繁体字)の翻訳
我的實際工作時間是每天8小時。
韓国語訳
제 실근무 시간은 하루 8시간입니다.
インドネシア語訳
Jam kerja saya adalah 8 jam sehari.
ベトナム語訳
Thời gian làm việc thực tế của tôi là 8 giờ một ngày.
タガログ語訳
Ang aktwal kong oras ng trabaho ay 8 oras kada araw.