元となった例文
His words rang an alarm bell for us.
中国語(簡体字)の翻訳
他的话为我们敲响了警钟。
中国語(繁体字)の翻訳
他的話為我們敲響了警鐘。
韓国語訳
그의 말은 우리에게 경종을 울렸다.
インドネシア語訳
Kata-katanya membunyikan lonceng peringatan bagi kami.
ベトナム語訳
Những lời của anh ấy đã gióng lên hồi chuông cảnh báo đối với chúng tôi.
タガログ語訳
Ang kanyang mga salita ay nagbigay ng babala sa amin.