元となった例文
I was amazed by his overwhelming talent.
中国語(簡体字)の翻訳
他那压倒性的才华让我惊讶。
中国語(繁体字)の翻訳
我對他壓倒性的才能感到驚訝。
韓国語訳
그의 압도적인 재능에 놀랐습니다.
インドネシア語訳
Saya takjub dengan bakatnya yang luar biasa.
ベトナム語訳
Tôi đã rất ngạc nhiên trước tài năng vượt trội của anh ấy.
タガログ語訳
Namangha ako sa kanyang nakakamanghang talento.