元となった例文
The warmth of the spring sun is filling my heart.
中国語(簡体字)の翻訳
春日的温暖充满了我的心。
中国語(繁体字)の翻訳
春日的暖意充滿了我的心。
韓国語訳
봄날의 따스함이 내 마음을 채우고 있다.
インドネシア語訳
Kehangatan hari musim semi memenuhi hatiku.
ベトナム語訳
Sự ấm áp của ngày xuân lấp đầy trái tim tôi.
タガログ語訳
Pinupuno ng init ng araw ng tagsibol ang aking puso.