元となった例文
He broke his rib in a skiing accident.
中国語(簡体字)の翻訳
他在滑雪事故中把肋骨折断了。
中国語(繁体字)の翻訳
他在滑雪事故中把肋骨折斷了。
韓国語訳
그는 스키 사고로 갈비뼈를 부러뜨리고 말았다.
インドネシア語訳
Dia patah tulang rusuknya akibat kecelakaan ski.
ベトナム語訳
Anh ấy đã gãy xương sườn trong một tai nạn trượt tuyết.
タガログ語訳
Nabali ang kanyang mga tadyang sa aksidente habang nagsi-ski.