I receive a book from my friend.
中国語(簡体字)の翻訳
我从朋友那里得到了一本书。
中国語(繁体字)の翻訳
我從朋友那裡得到一本書。
韓国語訳
나는 친구에게 책을 받는다.
インドネシア語訳
Saya menerima buku dari teman.
ベトナム語訳
Tôi nhận được một cuốn sách từ một người bạn.
タガログ語訳
Nakakatanggap ako ng libro mula sa kaibigan ko.