元となった例文
My question about his behavior has not been resolved yet.
中国語(簡体字)の翻訳
我对他行为的疑问仍未解决。
中国語(繁体字)の翻訳
我對他的行為的疑問仍未解決。
韓国語訳
그의 행동에 대한 제 의문은 아직 해결되지 않았습니다.
インドネシア語訳
Keraguan saya terhadap tindakannya belum terjawab.
ベトナム語訳
Những nghi ngờ của tôi về hành động của anh ấy vẫn chưa được giải quyết.
タガログ語訳
Hindi pa nalulutas ang aking mga pagdududa tungkol sa kanyang mga kilos.