元となった例文
In a game of chess, pawns are the most numerous.
中国語(簡体字)の翻訳
在国际象棋中,兵是数量最多的棋子。
中国語(繁体字)の翻訳
在國際象棋的遊戲中,兵是被放置得最多的棋子。
韓国語訳
체스 게임에서는 폰이 가장 많이 배치되어 있습니다.
インドネシア語訳
Dalam permainan catur, pion adalah bidak yang paling banyak ditempatkan.
ベトナム語訳
Trong trò chơi cờ vua, các quân tốt được bố trí nhiều nhất.
タガログ語訳
Sa laro ng chess, ang mga piyon ang pinakamarami.