This is the agenda for the first meeting.
中国語(簡体字)の翻訳
这是第一次会议的议题。
中国語(繁体字)の翻訳
這是第一次會議的議題。
韓国語訳
이것은 1차 회의의 의제입니다.
インドネシア語訳
Ini adalah agenda rapat pertama.
ベトナム語訳
Đây là chương trình nghị sự của cuộc họp lần thứ nhất.
タガログ語訳
Ito ang agenda para sa unang pulong.