He is studying that game record.
中国語(簡体字)の翻訳
他正在研究那份棋谱。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在研究那份棋譜。
韓国語訳
그는 그 기보를 연구하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang mempelajari catatan permainan itu.
ベトナム語訳
Anh ấy đang nghiên cứu bản ghi ván cờ đó.
タガログ語訳
Pinag-aaralan niya ang tala ng laro.