元となった例文
I have to review tonight for tomorrow's test.
中国語(簡体字)の翻訳
为了明天的考试,今晚必须复习。
中国語(繁体字)の翻訳
為了明天的考試,今晚必須複習。
韓国語訳
내일 시험을 위해 오늘 밤 복습해야 합니다.
ベトナム語訳
Để chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai, tối nay tôi phải ôn bài.
タガログ語訳
Para sa pagsusulit bukas, kailangan kong mag-review ngayong gabi.