元となった例文
This old tunnel was once used in a mine.
中国語(簡体字)の翻訳
这条古老的隧道曾经用于矿山。
中国語(繁体字)の翻訳
這條古老的隧道過去曾在礦山中使用。
韓国語訳
이 오래된 터널은 한때 광산에서 사용되었습니다.
インドネシア語訳
Terowongan tua ini dulunya digunakan di sebuah tambang.
ベトナム語訳
Đường hầm cũ này từng được sử dụng trong một mỏ.
タガログ語訳
Ang lumang tunel na ito ay dating ginamit sa isang minahan.