Suddenly, his face came to mind.
中国語(簡体字)の翻訳
忽然,他的脸浮现在脑海中。
中国語(繁体字)の翻訳
忽然想起了他的臉。
韓国語訳
문득 그의 얼굴이 떠올랐다.
インドネシア語訳
Tiba-tiba, wajahnya terbayang di benakku.
ベトナム語訳
Bỗng nhiên, khuôn mặt anh ấy hiện lên trong đầu.
タガログ語訳
Bigla kong naalala ang kanyang mukha.