元となった例文
We are connected by the chain of friendship.
中国語(簡体字)の翻訳
我们由友谊的纽带相连。
中国語(繁体字)の翻訳
我們被友誼的鎖鏈緊緊相連。
韓国語訳
우리는 우정의 사슬로 묶여 있습니다.
インドネシア語訳
Kita terikat oleh rantai persahabatan.
ベトナム語訳
Chúng ta được ràng buộc bằng những sợi xích của tình bạn.
タガログ語訳
Pinagbubuklod tayo ng tanikala ng pagkakaibigan.