元となった例文
His tinkle echoed through the quiet night.
中国語(簡体字)の翻訳
他的锵声在寂静的夜里回荡。
中国語(繁体字)の翻訳
他的鏘聲在寧靜的夜裡迴盪。
韓国語訳
그의 쨍하는 소리가 고요한 밤에 울려 퍼졌다.
インドネシア語訳
Suara dentingnya bergema di malam yang sunyi.
ベトナム語訳
Tiếng leng keng của anh ấy vang vọng khắp đêm yên tĩnh.
タガログ語訳
Ang tunog ng kanyang kalansing ay umalingawngaw sa tahimik na gabi.