元となった例文
He fought to defend his family.
中国語(簡体字)の翻訳
他为了保护自己的家人而战斗。
中国語(繁体字)の翻訳
他為了保護自己的家人而戰。
韓国語訳
그는 자신의 가족을 지키기 위해 싸웠다.
インドネシア語訳
Dia berjuang untuk melindungi keluarganya.
ベトナム語訳
Anh ấy đã chiến đấu để bảo vệ gia đình mình.
タガログ語訳
Lumaban siya para protektahan ang kanyang pamilya.