元となった例文
Rou's hobby is to collect old coins every day.
中国語(簡体字)の翻訳
裒每天都以收集古钱币为爱好。
中国語(繁体字)の翻訳
裒每天的興趣是收集舊硬幣。
韓国語訳
裒는 매일 오래된 동전을 모으는 것을 취미로 한다.
インドネシア語訳
裒 hobinya mengumpulkan koin-koin tua setiap hari.
ベトナム語訳
Sở thích của 裒 là mỗi ngày sưu tầm những đồng xu cổ.
タガログ語訳
Si 裒 ay may hilig na mangolekta ng mga lumang barya araw-araw.