元となった例文
穎 refers to the heads of grain.
中国語(簡体字)の翻訳
颖是指谷物的穗部。
中国語(繁体字)の翻訳
「穎」是指穀物的頭部的詞語。
韓国語訳
穎은 곡물의 머리 부분을 가리키는 말입니다.
インドネシア語訳
穎 adalah istilah yang merujuk pada bagian kepala biji-bijian.
ベトナム語訳
穎 là từ dùng để chỉ phần đầu của hạt ngũ cốc.
タガログ語訳
Ang '穎' ay isang salitang tumutukoy sa tuktok ng butil.