元となった例文
I went to the party wearing a new dress.
中国語(簡体字)の翻訳
穿上新裙子去参加了派对。
中国語(繁体字)の翻訳
穿上新洋裝去參加派對了。
韓国語訳
새 드레스를 입고 파티에 갔습니다.
インドネシア語訳
Saya pergi ke pesta mengenakan gaun baru.
ベトナム語訳
Tôi đã mặc chiếc váy mới và đi dự tiệc.
タガログ語訳
Nagsuot ako ng bagong damit at pumunta sa isang party.