元となった例文
That building is very tall, dominating the city's skyline.
中国語(簡体字)の翻訳
那座楼非常高,主宰着城市的天际线。
中国語(繁体字)の翻訳
那座樓非常高,主宰著城市的天際線。
韓国語訳
그 건물은 매우 높아 도시의 스카이라인을 지배하고 있다.
インドネシア語訳
Menara itu sangat tinggi dan mendominasi cakrawala kota.
ベトナム語訳
Tòa tháp đó rất cao, chi phối đường chân trời của thành phố.
タガログ語訳
Ang gusaling iyon ay napakataas at nangingibabaw sa skyline ng lungsod.