元となった例文
Watching the kitten play, I felt at peace.
中国語(簡体字)の翻訳
看到小猫玩耍,心情平静了。
中国語(繁体字)の翻訳
看到小貓在玩耍,心情變得平靜了。
韓国語訳
새끼 고양이가 놀고 있는 모습을 보고 마음이 편안해졌습니다.
インドネシア語訳
Melihat anak kucing bermain membuat hatiku tenang.
ベトナム語訳
Nhìn những chú mèo con đang chơi đùa, tôi cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm.
タガログ語訳
Nang makita kong naglalaro ang kuting, napatahimik ang puso ko.